Videochìa

Trong tiếng Việt, từ chìa mang nhiều lớp nghĩa thú vị tùy thuộc vào việc được dùng như một danh từ hay động từ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng chìa khi nói về vật dụng mở khoá, hành động đưa vật đó ra phía trước, hay trạng thái nhô ra của một vật thể so với bề mặt chung. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ cụm từ phổ biến như chìa tay hay chìa lưng để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ chìa một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chìa
Người đàn ông chìa tấm thẻ ra trước máy quét.