chìa

  1. clé; clef
    • Cho chìa vào khoá
      engager la clé dans la serrure
  2. tendre
    • Chìa tay
      tendre la main
  3. présenter; montrer
    • Chìa cho người soát vé
      présenter son billet au contrôleur
    • Chìa hộ chiếu ra
      montrer son passeport
  4. avancer; faire saillie
    • Mũi biển chìa ra biển
      cap qui avance dans la mer
    • Ban-công chìa ra
      balcon qui fait saillie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chìa
Người đàn ông chìa tấm thẻ ra trước máy quét.