Videochalk

/tʃɔ:k/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ chalk trong tiếng Anh, từ nghĩa danh từ quen thuộc viên phấn viết bảng đến các thành ngữ thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các cụm từ như chalk and cheese hay cách dùng phrasal verbs để diễn đạt việc lập kế hoạch ghi nhận thành công. Video giải thích chi tiết cách phát âm, các nghĩa bóng về hành vi cách dùng chalk trong so sánh vượt trội. Hãy cùng xem để làm phong phú thêm vốn từ vựng thành ngữ của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chalk"

chalk
A teacher writes a math problem on the blackboard with a piece of chalk.