chalky

/'tʃɔ:ki/
tính từ
  1. đá phấn (đất)
  2. trắng như phấn
  3. xanh xao, trắng bệch (da mặt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chalky"

chalky
Her face turned a chalky white when she heard the news.