chalk

/tʃɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
chalk

A teacher writes a math problem on the blackboard with a piece of chalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn (viết): Một chất liệu mềm, màu trắng hoặc màu, thường được đúc thành hình que, dùng để viết hoặc vẽ trên bảng đen hoặc các bề mặt tương tự. thường được làm từ khoáng vật canxit.
    • Đá phấn: Một loại đá trầm tích mềm, màu trắng, thành phần chính canxi cacbonat, thường được tìm thấycác vách đá ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher wrote the equation on the board with a piece of chalk. (Giáo viên viết phương trình lên bảng bằng một viên phấn.)
    • The white cliffs of Dover are made of chalk. (Những vách đá trắng Dover được tạo thành từ đá phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as different as chalk and cheese": hoàn toàn khác biệt, không điểm chung.
    • Although they are twins, their personalities are as different as chalk and cheese. (Mặc dù sinh đôi, tính cách của họ hoàn toàn khác biệt.)
  • "to chalk something up to experience": coi điều đó (thường thất bại) như một bài học kinh nghiệm.
    • I didn't win the competition, but I'll chalk it up to experience. (Tôi không thắng cuộc thi, nhưng tôi sẽ coi đó bài học kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalky (tính từ): tính chất hoặc vẻ ngoài giống phấn; trắng dợt.
    • The soil in this region is very chalky. (Đấtvùng này nhiều phấn.)
    • He had a chalky complexion after being ill. (Anh ấy làn da trắng dợt sau khi bị ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phấn viết): Crayon (trong một số ngữ cảnh, nhưng "crayon" thường chỉ bút chì màu sáp).
  • Danh từ (nghĩa đá phấn): Limestone (đá vôi, một loại đá liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To chalk something up:
    • Ghi điểm, giành được (chiến thắng, thành tích).
      • The team chalked up another victory last night. (Đội bóng đã giành thêm một chiến thắng tối qua.)
    • Ghi nợ (vào sổ, bảng).
      • He chalked up the drinks on a board behind the bar. (Anh ta ghi nợ các ly đồ uống lên một tấm bảng phía sau quầy bar.)
  • To chalk something out: Phác thảo, vạch ra (kế hoạch, ý tưởng) một cách sơ bộ.
    • We spent the morning chalking out a strategy for the new project. (Chúng tôi dành cả buổi sáng để phác thảo chiến lược cho dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Not by a long chalk (Anh-Anh) / Not by a long shot (Anh-Mỹ): Còn lâu mới, hoàn toàn không.
    • We haven't finished the work, not by a long chalk. (Chúng tôi còn lâu mới hoàn thành công việc.)
  • To walk the chalk(line): Cư xử đúng mực, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc (nguyên gốc: đi thẳng trên một vạch phấn để chứng minh không say rượu).
    • The new manager made it clear that everyone had to walk the chalk. (Người quản lý mới nói rõ rằng mọi người đều phải cư xử đúng mực.)
chalk

A teacher writes a math problem on the blackboard with a piece of chalk.

danh từ
  1. đá phấn
  2. phấn (viết)
    • a piece of chalk
      một viên phấn (viết)
  3. điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi)
  4. (từ lóng) vết sẹo, vết xước

Idioms

  • as like as chalk and cheese
    căn bản khác nhau
  • to believe that chalk is cheese
    trông hoá cuốc
  • chalks away; by a long chalk; by long chalks
    hơn nhiều, bỏ xa
  • not to know chalk from cheese
    không biết cả, không hiểu cả
  • to walk the chalk
    đi đúng giữa hai vạch phấn (để tỏ minh không say rượu khi bị đưa đến cảnh sát...)
  • to walk (stump) one's chalk
    (từ lóng) chuồn, tẩu, chạy trốn
ngoại động từ
  1. viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn
  2. bôi phấn

Idioms

  • to chalk out
    đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện)
  • to chalk up
    (thương nghiệp) ghi (một món tiền vào sổ nợ)
  • to chalk up a victory
    ghi được một thắng lợi, giành được một thắng lợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chalk"