Videochoking

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ choking trong tiếng Anh để mô tả hành động bóp cổ hoặc sự nghẹt thở do tắc nghẽn đường thở. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của từ này thông qua các dụ thực tế các cụm từ đi kèm phổ biến. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các từ đồng nghĩa quan trọng những thành ngữ thú vị liên quan đến cảm xúc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ choking một cách chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choking"

choking
A child is choking on a piece of candy.