Videochronological

/,krɔnə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (chronological) /,krɔnə'lɔdʤikəl/

Học cách sử dụng tính từ chronological để mô tả các sự kiện được sắp xếp theo trình tự thời gian từ sớm nhất đến muộn nhất. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm như thứ tự thời gian tuổi thực tế của một người trong tiếng Anh. Video cung cấp các dụ thực tế về cách sắp xếp tài liệu, trình bày lịch sử các biến thể từ loại liên quan như danh từ trạng từ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chronological"

Từ có nhắc đến "chronological"

chronological
The timeline shows the chronological order of major inventions.