Videocomedian

/kə'mi:djən/

Tìm hiểu cách sử dụng từ comedian trong tiếng Anh để chỉ những diễn viên hài chuyên nghiệp hoặc người khiếu hài hước bẩm sinh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm như hài độc thoại, người soạn kịch hài các thành ngữ liên quan trong giao tiếp hàng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa cách dùng nâng cao của comedian giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách gọi tên những người mang lại tiếng cười cho chúng ta.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "comedian"

comedian
A comedian stands on stage telling jokes to a laughing audience.