comic

/'kɔmik/
Học thuật
Thân thiện
comic

A child reads a comic book on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hài hước, khôi hài, gây cười: "comic" mô tả điều đó tính chất hài hước, gây ra tiếng cười.
    • (Thuộc về) hài kịch: "comic" liên quan đến thể loại hài kịch trong văn học, sân khấu hoặc điện ảnh.
  2. Danh từ:

    • Diễn viên hài, người làm trò hài: "comic" chỉ một người biểu diễn chuyên nghiệp, nhiệm vụ gây cười, như diễn viên hài độc thoại (stand-up comic).
    • Truyện tranh (thường dùng số nhiều: comics): "comic" (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một ấn phẩm truyện tranh hoặc một dải truyện tranh trên báo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He has a great comic talent. (Anh ấy tài năng hài hước tuyệt vời.)
    • The play is a comic masterpiece. (Vở kịch một kiệt tác hài kịch.)
  • Danh từ:

    • My favorite comic performed at the club last night. (Diễn viên hài yêu thích của tôi đã biểu diễncâu lạc bộ tối qua.)
    • I read the comics in the newspaper every Sunday. (Tôi đọc mục truyện tranh trên báo vào mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comic relief": yếu tố hài hước được đưa vào một câu chuyện nghiêm túc hoặc bi kịch để giảm bớt căng thẳng.

    • The porter scene in Macbeth provides comic relief. (Cảnh người gác cổng trong vở Macbeth tạo ra sự giải tỏa bằng yếu tố hài hước.)
  • "comic timing": khả năng cảm nhận kiểm soát nhịp điệu để đạt được hiệu quả hài hước tối đa, rất quan trọng đối với diễn viên hài.

    • Her comic timing is impeccable. (Khả năng chớp thời cơ gây cười của ấy hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Comical (adj): buồn cười, lố bịch (thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài hoặc tình huống gây cười một cách vô ý).

    • He looked comical in that oversized hat. (Anh ta trông thật buồn cười trong chiếc quá khổ đó.)
  • Comedy (n): hài kịch, thể loại phim/kịch hài.

    • She prefers comedy to drama. ( ấy thích hài kịch hơn chính kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Humorous (hài hước), funny (buồn cười), amusing (thú vị, gây cười), hilarious (cực kỳ vui nhộn).
  • Danh từ (chỉ người): Comedian (diễn viên hài), joker (người thích đùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "comic" với vai trò động từ. "Comic" chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The comic muse": Một cách diễn đạt văn học để chỉ nguồn cảm hứng hoặc tinh thần của hài kịch.
    • He was a servant of the comic muse. (Ông ấy một người phục vụ cho nàng thơ của hài kịch.)
comic

A child reads a comic book on the living room floor.

tính từ
  1. hài hước, khôi hài
    • a comic song
      bài hát hài hước
    • comic strip
      trang tranh chuyện vui (ở báo)
  2. (thuộc) kịch vui
    • a comic writer
      nhà soạn kịch vui
danh từ
  1. (thông tục) diễn viên kịch vui
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ((thường) số nhiều) trang tranh chuyện vui (ở báo)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) báo tranh chuyện vui