Videocommuter

/kə'mju:tə/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng danh từ commuter trong tiếng Anh để chỉ những người thường xuyên di chuyển xa giữa nhà nơi làm việc. Bài học sẽ giải thích chi tiết về định nghĩa, các dụ thực tế những cụm từ liên quan phổ biến như commuter belt hay long-distance commuter. Bạn sẽ nắm vững cách phân biệt giữa danh từ chỉ người động từ commute, cũng như biết thêm các từ đồng nghĩa hữu ích trong giao tiếp hằng ngày. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng về chủ đề giao thông công việc của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "commuter"

commuter
A commuter reads a newspaper on the morning train.