Videocomplice

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng từ complice trong tiếng Pháp. Đâymột từ đa năng có thể đóng vai trò là danh từ để chỉ kẻ tòng phạm hoặc tính từ để mô tả hành động tiếp tay cho một sự việc nào đó. Bạn sẽ được tìm hiểu các ví dụ thực tế từ ngữ cảnh pháp luật đến những cách dùng nâng cao như ánh mắt hiểu ý hay sự đồng lõa trong im lặng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complice"

complice
Un complice aide son ami à préparer une surprise.