Videoconditioner

/kən'diʃnə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ conditioner trong tiếng Anh với nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến thể thao. Từ này không chỉ đơn thuần dầu xả tóc còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng khác bạn cần nắm vững. Bài học sẽ giải thích chi tiết bốn nghĩa chính của conditioner, bao gồm dầu xả, chất làm mềm vải, huấn luyện viên thể lực bài tập rèn luyện. Bạn cũng sẽ được phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn như air-conditioner hay conditioning. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "conditioner"

conditioner
She adds a small amount of conditioner to her wet hair after shampooing.