Videoconsensus

/kən'sensəs/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ consensus để chỉ sự đồng lòng nhất trí trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa cốt lõi của từ này khi nói về các thỏa thuận chung đạt được sau quá trình thảo luận hoặc đàm phán. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ quan trọng như xây dựng sự đồng thuận hay đạt được sự nhất trí thông qua các dụ thực tế. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác chuyên nghiệp hơn.

consensus
The team reached a consensus after a productive discussion.