Videocopycat

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ copycat trong tiếng Anh để chỉ những người bắt chước thiếu sáng tạo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái tiêu cực của từ này trong đời sống hằng ngày cũng như trong các ngữ cảnh chuyên sâu như tội phạm hay thương mại. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ liên quan như copycat crime các thành ngữ thú vị như monkey see, monkey do. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "copycat"

copycat
A little boy is being a copycat by mimicking his sister's dance moves.