Videocoverage

/'kʌvəridʤ/

Từ coverage một danh từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần nói về việc bao phủ bề mặt còn xuất hiện dày đặc trong các lĩnh vực chuyên biệt. Bạn có thể bắt gặp từ này khi đọc một cuốn từ điển phạm vi từ vựng rộng lớn, hoặc khi theo dõi các bản tin thời sự nóng hổi trên truyền hình hằng ngày. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt cách dùng của trong ngữ cảnh báo chí so với các điều khoản phức tạp trong hợp đồng bảo hiểm? Việc kết hợp với các tính từ như comprehensive hay extensive sẽ làm thay đổi sắc thái câu văn của bạn ra sao? Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách ứng dụng tự nhiên của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

coverage
The newspaper provides extensive coverage of the local election.