Videoculminate

/'kʌlmineit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ culminate để mô tả những sự kiện đạt đến đỉnh điểm hoặc kết thúc một cách ấn tượng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng đi kèm với giới từ in with để diễn đạt kết quả của một quá trình dài. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như danh từ culmination tính từ culminating, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để biết cách áp dụng từ vựng này vào các tình huống thực tế một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

culminate
The long hiking trail culminates at a breathtaking mountain summit.