Videodeodorant

/di:'oudərənt/ Cách viết khác : (deodorizer) /di:'oudəraizə/

Học cách sử dụng danh từ deodorant trong tiếng Anh để chỉ các loại chất khử mùi cơ thể phổ biến. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa sản phẩm khử mùi thông thường các loại chuyên dụng như chất chống tiết mồ hôi, cũng như cách dùng các từ liên quan như động từ khử mùi hay máy khử mùi không gian. Thông qua các dụ thực tế về mua sắm thói quen vệ sinh cá nhân, bạn sẽ nắm vững cách đặt câu sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

deodorant
The boy packs a stick of deodorant into his gym bag.