Videodiaphragme

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của danh từ diaphragme trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ xuất hiện trong giải phẫu học với nghĩacơ hoành mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh kỹ thuật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng diaphragme khi nói về cơ thể người, ống kính máy ảnh hay các cấu trúc vách ngăn thực vật. Hãy cùng khám phá các ví dụ thực tế thuật ngữ liên quan để làm chủ từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "diaphragme"

Từ có nhắc đến "diaphragme"

diaphragme
Le diaphragme se contracte et se relâche pendant la respiration.