diaphragme

Học thuật
Thân thiện
diaphragme

Le diaphragme se contracte et se relâche pendant la respiration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu) Cơ hoành: Một cấu trúc gân hình vòm, ngăn cách khoang ngực khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp.
    • (Thực vật học) Vách ngăn: Cấu trúc phân chia bên trong quả nang của một số loài thực vật.
    • (Vậthọc) Vành chân, điafam: Một bộ phận trong một số thiết bị, thườngmột đĩa hoặc vòng, vai trò cố định hoặc điều chỉnh.
    • (Nhiếp ảnh) Cửa điều sáng: Bộ phận trong ống kính máy ảnh, gồm các thép xếp chồng, có thể điều chỉnh để thay đổi lượng ánh sáng đi vào cảm biến hoặc phim.
    • (Kỹ thuật) Màng ngăn, tấm chắn: Một tấm mỏng, linh hoạt hoặc cứng, dùng để ngăn cách, bảo vệ hoặc tạo ra chuyển động trong các thiết bị cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • (Giải phẫu):
    • Le diaphragme se contracte lors de l'inspiration. (Cơ hoành co lại khi hít vào.)
  • (Nhiếp ảnh):
    • Pour cette photo, utilise un diaphragme plus fermé (f/16). (Để chụp bức ảnh này, hãy dùng khẩu độ khép nhỏ hơn (f/16).)
  • (Kỹ thuật):
    • Le diaphragme du haut-parleur vibre pour produire du son. (Màng loa rung để tạo ra âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diaphragme stylien: (Giải phẫu) Hoành trâm, một cấu trúc liên kếtvùng đầu.
  • Mur diaphragme: (Kiến trúc/Xây dựng) Tường lõi, một bức tường chịu lực cứng vững trong công trình.
Biến thể từ gần giống
  • Diaphragmatique (adj): (Thuộc về) cơ hoành.
    • La respiration diaphragmatique est profonde et relaxante. (Hơi thở bằng cơ hoành rất sâu thư giãn.)
  • Diaphragmer (v): (Kỹ thuật) Lắp màng ngăn; (Nhiếp ảnh) Khép khẩu độ.
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu): Có thể dùng "hoành" trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
  • (Kỹ thuật): Membrane (màng), paroi (vách ngăn) trong một số ngữ cảnh cụ thể.
  • (Nhiếp ảnh): Iris (mống mắt, cách gọi ẩn dụ cho cửa điều sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ "diaphragme".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diaphragme".

diaphragme

Le diaphragme se contracte et se relâche pendant la respiration.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cơ hoành
  2. (giải phẫu) hoành
    • Diaphragme stylien
      hoành trâm
  3. (thực vật học) vách ngăn (quả nang)
  4. (vậthọc) vành chân, điafam
  5. (nhiếp ảnh) cửa điều sáng
  6. (kỹ thuật) màng ngăn, tấm chắn
tính từ
  1. (Mur diaphragme) (nghĩa bóng) tường lõi

Từ chứa "diaphragme"

Từ có nhắc đến "diaphragme"