Videodommageable

Học cách sử dụng tính từ dommageable trong tiếng Pháp để mô tả những sự việc gây thiệt hại hoặc hại. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa của từ này khi nói về tổn thất kinh tế, sức khỏe hay danh tiếng thông qua các ví dụ thực tế cấu trúc câu thông dụng. Video cũng cung cấp các từ đồng nghĩa như préjudiciable hay néfaste cùng các từ trái nghĩa quan trọng để bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách phân biệt sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dommageable
Les conditions météorologiques dommageables ont détruit la récolte.