Videodormitory

/'dɔ:mitri/ Cách viết khác : (dorms) /dɔ:mz/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ dormitory trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề nhà ở giáo dục. Bài học sẽ giải thích các nghĩa phổ biến của từ này, từ ký túc xá sinh viên đến các khu nhà ở tập thể cho công nhân phòng ngủ chung trong doanh trại hay trại . Ngoài ra, bạn sẽ được hướng dẫn cách phát âm chuẩn, cách sử dụng từ viết tắt dorm trong giao tiếp thân mật khái niệm thú vị về thị trấn ngoại ô dormitory town. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dormitory"

Từ có nhắc đến "dormitory"

dormitory
A student walks down the hallway of her dormitory.