drawback

/'drɔ:bæk/

Từ 'drawback' thường được dùng để chỉ một điều trở ngại, mặt hạn chế hoặc một đặc điểm tiêu cực làm giảm đi sức hấp dẫn của một kế hoạch hay sự vật. có nghĩa tương đồng với 'disadvantage', nhưng từ này lại mang những sắc thái sử dụng rất riêng biệt trong các tình huống thực tế, từ việc đánh giá một căn hộ cho đến phân tích các giải pháp phần mềm. Bạn biết rằng 'drawback' còn sở hữu một ý nghĩa hoàn toàn khác trong lĩnh vực thương mại liên quan đến thuế? Ngoài ra, việc kết hợp từ này với các tính từ như 'major' hay 'significant' sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá cách phân biệt 'drawback' với các từ chỉ khuyết điểm con người học cách sử dụng cụm từ 'outweigh the drawbacks' trong bài học chi tiết này.

drawback
The main drawback of the new design is its high cost.