Videoenhancement

/in'hɑ:nsmənt/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ enhancement để mô tả sự nâng cao, cải thiện hoặc làm nổi bật giá trị của một sự vật. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa của từ này trong các ngữ cảnh từ cập nhật phần mềm đến thiết kế nghệ thuật kỹ thuật hình ảnh. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ chuyên dụng như tăng cường nhận thức các từ liên quan như động từ enhance hay danh từ enhancer. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

enhancement
The software update includes a major enhancement to the user interface.