enhancement

/in'hɑ:nsmənt/
Học thuật
Thân thiện
enhancement

The software update includes a major enhancement to the user interface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nâng cao, sự cải thiện: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên tốt hơn, giá trị hơn, hoặc hiệu quả hơn.
    • Sự làm tăng thêm: Chỉ việc bổ sung các yếu tố để làm cho một cái đó trở nên nổi bật hơn, hấp dẫn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The software update includes several performance enhancements. (Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số sự cải thiện về hiệu suất.)
    • The new lighting system is a major enhancement to the art gallery. (Hệ thống chiếu sáng mới một sự nâng cấp lớn cho phòng trưng bày nghệ thuật.)
    • She suggested an enhancement to the original design. ( ấy đề xuất một sự cải tiến cho thiết kế ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Image enhancement": kỹ thuật xử lý hình ảnh để cải thiện chất lượng hoặc chi tiết.

    • The software uses algorithms for image enhancement. (Phần mềm sử dụng các thuật toán để tăng cường hình ảnh.)
  • "Cognitive enhancement": việc cải thiện các chức năng của não bộ như trí nhớ hoặc sự tập trung.

    • Some nootropics are used for cognitive enhancement. (Một số chất nootropic được sử dụng để tăng cường nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Enhance (động từ): nâng cao, cải thiện.

    • The spices enhance the flavor of the dish. (Các loại gia vị làm tăng hương vị của món ăn.)
  • Enhancer (danh từ): thứ làm tăng cường, chất tăng cường.

    • This product is a natural flavor enhancer. (Sản phẩm này một chất tăng hương vị tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvement: sự cải tiến, sự tiến bộ.
  • Augmentation: sự gia tăng, sự bổ sung.
  • Upgrade: sự nâng cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "enhancement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "enhance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "enhancement".)

enhancement

The software update includes a major enhancement to the user interface.

danh từ
  1. sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật
  2. sự tăng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống