Videoerosion

/i'rouʤn/

Từ vựng erosion thường được biết đến với nghĩa phổ biến sự xói mòn của đất đá do tác động của tự nhiên như gió nước. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, danh từ không đếm được này còn mang những sắc thái ý nghĩa rộng hơn, từ việc mô tả sự ăn mòn bề mặt vật liệu do hóa chất đến những biến chuyển âm thầm trong đời sống xã hội. Bạn biết tại sao người ta lại dùng từ này để nói về niềm tin hay quyền tự do dân sự không? Việc hiểu cách kết hợp từ như soil erosion hay erosion of rights sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những thay đổi chậm nhưng liên tục trong cả khoa học lẫn đời sống. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế cách phân biệt từ này với những khái niệm tương tự trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "erosion"

erosion
The river's flow causes erosion along the riverbank.