expedite

/'ekspidait/

Động từ expedite thường được sử dụng trong môi trường công sở hành chính để chỉ hành động xúc tiến hoặc đẩy nhanh tiến độ của một quy trình. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách phân biệt từ này với các từ đồng nghĩa như accelerate hay facilitate để sử dụng chính xác trong các văn bản chuyên nghiệp chưa? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng expedite trong các tình huống thực tế như xử lý hồ sơ thị thực hay vận chuyển hàng hóa. Chúng ta cũng sẽ khám phá cụm từ to expedite matters cách tránh nhầm lẫn tai hại với danh từ expedition vốn ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "expedite"

expedite
The manager asked the team to expedite the shipping order.