facilitate

/fə'siliteit/

Trong tiếng Anh, động từ facilitate đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng làm cho một quá trình hoặc sự việc nào đó diễn ra trôi chảy thuận tiện hơn. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản như giúp đỡ, từ vựng này mang sắc thái chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong các bối cảnh như công nghệ, thương mại giáo dục để chỉ việc tạo điều kiện hoặc cung cấp phương tiện cần thiết cho sự phát triển. Tuy nhiên, bạn đã biết cách sử dụng facilitate để điều phối một cuộc thảo luận nhóm hay thúc đẩy một kết quả hòa bình trong đàm phán chưa? Việc nắm vững các cụm từ đi kèm phân biệt với các từ đồng nghĩa như ease hay enable sẽ giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên tinh tế chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách dùng các biến thể danh từ của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "facilitate"

facilitate
The teacher uses a diagram to facilitate understanding of the water cycle.