Videofalsification

/'fɔ:lsifi'keiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ falsification trong tiếng Pháp, một từ quan trọng để chỉ các hành vi gian lận làm giả. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai khía cạnh chính của từ này: sự làm giả tài liệu, hồ sơ sự pha gian hàng hóa kém chất lượng để trục lợi. Thông qua các ví dụ thực tế về hộ chiếu, kết quả khoa học thực phẩm, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng falsification trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng tôi cũng giới thiệu các từ liên quan như falsifier contrefaçon để làm phong phú vốn từ của bạn. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng chính xác hơn.

falsification
Un employé découvre une falsification dans les documents comptables.