Videogrimace

/gri'meis/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ grimace trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ nắm vững cách dùng danh từ này để chỉ sự nhăn mặt do đau đớn, nếp nhăn trên vải vóc, hay thậm chínhững biểu cảm giả dối trong cuộc sống. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, cụm từ thông dụng như faire la grimace các từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grimace"

Từ có nhắc đến "grimace"

grimace
L'enfant fait une grimace en goûtant le citron.