grimace
/gri'meis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó: Một biểu hiện trên khuôn mặt, thường do đau đớn, khó chịu, ghê tởm hoặc không hài lòng, khiến các cơ mặt co lại.
- Nếp nhăn nheo: Một nếp gấp hoặc vết nhăn không đều, thường xuất hiện trên vải vóc hoặc bề mặt.
- Điều giả dối, vẻ giả dối: Một hành vi, thái độ không chân thật, chỉ là bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a fait une grimace en goûtant le médicament. (Anh ấy nhăn mặt khi nếm thử thuốc.)
- La grimace du clown faisait rire les enfants. (Vẻ nhăn nhó của chú hề khiến bọn trẻ cười.)
- Cette vieille chemise a des grimaces partout. (Chiếc áo sơ mi cũ này có những nếp nhăn nheo khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la grimace": Nhăn mặt (để biểu lộ sự không bằng lòng, ghê tởm hoặc khó chịu).
- Elle a fait la grimace quand on lui a proposé des huîtres. (Cô ấy đã nhăn mặt khi người ta mời cô ấy ăn hàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimacer (động từ): Nhăn mặt, làm bộ mặt nhăn nhó.
- Pourquoi grimaces-tu? Tu as mal? (Sao em lại nhăn mặt vậy? Em đau à?)
Từ đồng nghĩa
- Moue (n.f): Vẻ nhăn nhó, bĩu môi (thường thể hiện sự không hài lòng hoặc chế nhạo nhẹ).
- Contorsion (n.f): Sự vặn vẹo, méo mó (của khuôn mặt hoặc cơ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Une grimace de douleur": Một vẻ mặt nhăn nhó vì đau đớn.
- Une grimace de douleur a traversé son visage. (Một vẻ mặt nhăn nhó vì đau đớn thoáng qua gương mặt anh ta.)
danh từ giống cái
- sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó
- Faire la grimacenhăn mặt (tỏ ý không bằng lòng hoặc ghê tởm)
- nếp nhăn nheo
- Ce collet fait une grimacecổ áo này có nếp nhăn nheo
- điều giả dối vẻ giả dối
- Les politesses ne sont souvent que grimaceslễ phép thường chỉ là sự giả dối
- (khảo cổ học) hình dị kỳ (khắc vào ghế nhà thờ)