grimace

/gri'meis/
Học thuật
Thân thiện
grimace

L'enfant fait une grimace en goûtant le citron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó: Một biểu hiện trên khuôn mặt, thường do đau đớn, khó chịu, ghê tởm hoặc không hài lòng, khiến các mặt co lại.
    • Nếp nhăn nheo: Một nếp gấp hoặc vết nhăn không đều, thường xuất hiện trên vải vóc hoặc bề mặt.
    • Điều giả dối, vẻ giả dối: Một hành vi, thái độ không chân thật, chỉbề ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait une grimace en goûtant le médicament. (Anh ấy nhăn mặt khi nếm thử thuốc.)
    • La grimace du clown faisait rire les enfants. (Vẻ nhăn nhó của chú hề khiến bọn trẻ cười.)
    • Cette vieille chemise a des grimaces partout. (Chiếc áo sơ mi này những nếp nhăn nheo khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la grimace": Nhăn mặt (để biểu lộ sự không bằng lòng, ghê tởm hoặc khó chịu).
    • Elle a fait la grimace quand on lui a proposé des huîtres. ( ấy đã nhăn mặt khi người ta mời ấy ăn hàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimacer (động từ): Nhăn mặt, làm bộ mặt nhăn nhó.
    • Pourquoi grimaces-tu? Tu as mal? (Sao em lại nhăn mặt vậy? Em đau à?)
Từ đồng nghĩa
  • Moue (n.f): Vẻ nhăn nhó, bĩu môi (thường thể hiện sự không hài lòng hoặc chế nhạo nhẹ).
  • Contorsion (n.f): Sự vặn vẹo, méo mó (của khuôn mặt hoặc cơ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Une grimace de douleur": Một vẻ mặt nhăn nhó đau đớn.
    • Une grimace de douleur a traversé son visage. (Một vẻ mặt nhăn nhó đau đớn thoáng qua gương mặt anh ta.)
grimace

L'enfant fait une grimace en goûtant le citron.

danh từ giống cái
  1. sự nhăn mặt, vẻ nhăn nhó
    • Faire la grimace
      nhăn mặt (tỏ ý không bằng lòng hoặc ghê tởm)
  2. nếp nhăn nheo
    • Ce collet fait une grimace
      cổ áo này nếp nhăn nheo
  3. điều giả dối vẻ giả dối
    • Les politesses ne sont souvent que grimaces
      lễ phép thường chỉsự giả dối
  4. (khảo cổ học) hình dị kỳ (khắc vào ghế nhà thờ)

Từ gần giống

Từ chứa "grimace"

Từ có nhắc đến "grimace"