Videogroundbreaking

Tìm hiểu cách sử dụng từ groundbreaking trong tiếng Anh để mô tả những sự kiện mang tính đột phá hoặc các buổi lễ khởi công quan trọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này thông qua các dụ thực tế trong y học, điện ảnh xây dựng. Ngoài ra, bạn sẽ được mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa như innovative, pioneering thành ngữ break new ground để diễn đạt ý tưởng khai phá lĩnh vực mới một cách tự nhiên. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

groundbreaking
The mayor attended the groundbreaking for the new library.