Videohấp háy

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ hấp háy trong tiếng Việt qua bài học chi tiết này. Từ này mô tả hành động nhắm mở mắt liên tục, thường xuất hiện như một tật cá nhân hoặc phản xạ tự nhiên khi tác động bên ngoài. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hấp háy với các từ gần nghĩa như nháy mắt hay chớp mắt để sử dụng chính xác hơn. Chúng tôi cũng cung cấp các dụ thực tế về cách dùng từ này để ra hiệu hoặc mô tả thói quen. Mời bạn theo dõi nội dung bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hấp háy
Cậu bé hấp háy mắt vì có hạt bụi bay vào.