Videohanh hao

Hanh hao một tính từ tinh tế trong tiếng Việt dùng để chỉ trạng thái gầy gò, tiều tụy hoặc sắc mặt xanh xao thiếu sức sống. Từ này không chỉ đơn thuần mô tả ngoại hình còn mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, gợi lên sự thương cảm xót xa cho người hoặc vật đang trong tình trạng suy nhược. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các nghĩa của hanh hao, cách sử dụng trong văn viết trang trọng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Bạn sẽ biết cách dùng cấu trúc hanh hao để chỉ nguyên nhân hoặc cách diễn đạt ấn tượng bên ngoài một cách tự nhiên. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hanh hao"

hanh hao
Sau trận ốm nặng, anh ấy trông thật hanh hao.