Videohibernate

/'haibə:neit/

Học cách sử dụng động từ hibernate trong tiếng Anh để mô tả trạng thái ngủ đông của động vật hoặc việc nghỉ ngơi dài ngày của con người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ sinh học đến nghĩa bóng trong đời sống hằng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ đi kèm các biến thể quan trọng của hibernate như hibernation hay hibernator. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

hibernate
Bears hibernate in their dens during the winter.