Videohickory

/hikəri/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ hickory trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững định nghĩa về loài cây mạy châu cũng như đặc tính bền bỉ của loại gỗ cùng tên thường được dùng trong chế tác dụng cụ. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế, thành ngữ so sánh độc đáo các từ vựng liên quan như cây hồ đào để làm phong phú vốn từ của bạn. Mời bạn theo dõi chi tiết nội dung bài học về từ hickory ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hickory"

hickory
Un homme utilise une batte en hickory pour frapper une balle de baseball.