Videohierarchy

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ hierarchy để mô tả các hệ thống cấp bậc thứ tự ưu tiên trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa về sự phân tầng quyền lực trong tổ chức, xã hội cả trong các khái niệm trừu tượng như tháp nhu cầu Maslow. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ vựng liên quan như hierarchical, cùng các thành ngữ thú vị như pecking order hay chain of command. Hãy xem video để biết cách áp dụng từ vựng này một cách chính xác trong công việc đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hierarchy"

Từ có nhắc đến "hierarchy"

hierarchy
Honesty is at the top of her personal hierarchy.