Videohumidité

Học cách sử dụng danh từ humidité trong tiếng Pháp để mô tả độ ẩm không khí sự ẩm ướt của vật thể. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về thời tiết, đời sống hàng ngày cùng các cụm từ chuyên ngành như tỷ lệ độ ẩm hay độ ẩm môi trường. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như tính từ humide, động từ humidifier các thành ngữ diễn tả trạng thái ướt sũng. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

humidité
L'humidité rend les vitres de la salle de bain floues.