Videohydration

/hai'dreiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ hydration, một từ vựng quan trọng liên quan đến sức khỏe khoa học. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa của từ này từ việc bổ sung nước cho cơ thể đến khái niệm hydrat hóa trong hóa học. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các cụm từ như cấp ẩm cho da hay bổ sung nước qua đường uống, cùng với các từ liên quan như hydrate dehydration. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hydration"

hydration
A child drinks a glass of water to maintain proper hydration.