Videohypotendu

Học cách sử dụng từ hypotendu trong tiếng Pháp y khoa để chỉ tình trạng huyết áp thấp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng tính từ danh từ, cùng với các ví dụ thực tế trong bệnh viện đời sống. Khám phá thêm các thuật ngữ liên quan như chứng giảm huyết áp, cao huyết áp những thành ngữ mô tả triệu chứng mệt mỏi đi kèm. Mời bạn xem video để nắm vững cách diễn đạt chuyên sâu này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

hypotendu
Le médecin explique à son patient hypotendu comment gérer sa tension artérielle.