Videoinnombrable

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ innombrable trong tiếng Pháp để mô tả những sự vật số lượng cực lớn, không thể đếm xuể. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản đến các ví dụ thực tế về thiên nhiên, con người những khó khăn trong cuộc sống. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các biến thể như phó từ innombrablement cụm từ nâng cao à l'innombrable. Chúng tôi cũng cung cấp các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "innombrable"

innombrable
Une foule innombrable assiste au concert dans le parc.