Videoinspection

/in'spekʃn/

Học cách sử dụng danh từ inspection trong tiếng Anh để diễn đạt sự kiểm tra, thanh tra hoặc xem xét kỹ lưỡng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ kiểm tra an toàn, xem xét tài liệu đến nghi thức duyệt binh trong quân sự. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cụm từ quan trọng như carry out an inspection hay on closer inspection cùng các từ liên quan như inspector động từ inspect. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "inspection"

inspection
The platoon stood ready for inspection.