Videointricate

/'intrikit/

Từ 'intricate' một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh dùng để mô tả những cấu trúc độ chi tiết cực kỳ cao, đan xen phức tạp hoặc được thiết kế một cách tinh xảo. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về một tác phẩm nghệ thuật tỉ mỉ, một cốt truyện nhiều nút thắt hay thậm chí chế vận hành rắc rối của một chiếc đồng hồ cổ. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt 'intricate' với các từ đồng nghĩa như 'complex' hay 'elaborate' trong từng ngữ cảnh cụ thể? Video này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng các cụm từ nâng cao như 'an intricate web' để mô tả những mạng lưới bí mật cách biến đổi sang dạng trạng từ để miêu tả hành động một cách chuyên nghiệp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "intricate"

Từ có nhắc đến "intricate"

intricate
The artisan examines the intricate pattern on the lace.