Videoleverage

/'li:və/

Từ leverage không chỉ đơn thuần một thuật ngữ vật về lực đòn bẩy còn một khái niệm then chốt trong chiến lược kinh doanh tài chính hiện đại. đóng vai trò danh từ hay động từ, từ này luôn xoay quanh khả năng sử dụng một nguồn lực sẵn có để tạo ra kết quả vượt trội so với thông thường. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt giữa việc sức ảnh hưởng chi phối việc sử dụng vốn vay để khuếch đại lợi nhuận trong các ngữ cảnh chuyên sâu chưa? Hiểu sắc thái của cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách ứng dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

leverage
An investor uses leverage to increase potential returns on a stock purchase.