purchase
/'pθ:tʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mua, hành động mua: Hành động có được một thứ gì đó bằng cách trả tiền cho nó.
- Vật mua được, món hàng đã mua: Chỉ bản thân vật phẩm, tài sản đã được mua.
- Điểm tựa, chỗ bám: (Nghĩa cơ khí) Vị trí hoặc lực cho phép một vật tác dụng lực hiệu quả, ví dụ như lực bám của bánh xe.
- Lợi thế cơ học: Lợi thế đạt được nhờ sử dụng một công cụ như đòn bẩy.
Ngoại động từ:
- Mua, tậu: Có được quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách trả tiền.
- Giành được, đạt được (thường bằng nỗ lực lớn): Có được một thứ gì đó có giá trị (như tự do, hòa bình) thông qua sự hy sinh hoặc nỗ lực đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The purchase of a house is a major life decision. (Việc mua một ngôi nhà là một quyết định lớn trong đời.)
- She carried her purchases home in a large bag. (Cô ấy mang những món đồ đã mua về nhà trong một chiếc túi lớn.)
- The tires lost their purchase on the icy road. (Lốp xe mất độ bám trên đường trơn vì băng.)
Ngoại động từ:
- They plan to purchase a new car next year. (Họ dự định mua một chiếc xe hơi mới vào năm tới.)
- Freedom was purchased with the blood of heroes. (Tự do đã được đánh đổi bằng máu của các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To get/have a purchase on something": (Nghĩa ẩn dụ) Có được sự hiểu biết, nắm bắt hoặc khả năng kiểm soát đối với một tình huống hoặc vấn đề.
- The detective tried to get a purchase on the complex case. (Viên thám tử cố gắng nắm bắt vụ án phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Purchaser (n): Người mua, bên mua.
- The purchaser must sign the contract. (Người mua phải ký hợp đồng.)
- Purchasing power (n): Sức mua.
- Inflation reduces the purchasing power of consumers. (Lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự mua): Acquisition (sự thu mua), buy (việc mua).
- Động từ (mua): Buy (mua), acquire (thu được, có được), procure (mua sắm, kiếm được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Purchase on credit: Mua trả góp, mua chịu.
- Many customers choose to purchase large appliances on credit. (Nhiều khách hàng chọn mua đồ gia dụng lớn trả góp.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a day's purchase: (Cổ, ít dùng) Không chắc sẽ tồn tại thêm một ngày nào nữa, rất mong manh.
- His health was so poor, his life was not worth a day's purchase. (Sức khỏe anh ta quá kém, mạng sống chẳng chắc được bao lâu.)
danh từ
- sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được
- thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai...)
- the land is sold at 20 year's purchasemiếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi
- his life is not worth a day's purchase(nghĩa bóng) anh ta chẳng chắc đã sống thêm được một ngày
- (pháp lý) sự tậu được (chứ không phải do hưởng thừa kế)
- điểm tựa, chỗ dựa vào, chỗ bám vào
- lực bẩy, lực đòn bẩy
- (hàng hải) dụng cụ để kéo lên, dụng cụ bẩy lên; đòn bẩy; dây chão; ròng rọc, palăng
ngoại động từ
- mua, tậu
- giành được (bằng sự hy sinh, bằng lao động gian khổ...)
- to purchase freedom with one's bloodgiành được tự do bằng xương máu
- (pháp lý) tậu được (chứ không phải được hưởng thừa kế)
- (hàng hải) kéo (neo) lên bằng ròng rọc; bẩy lên bằng đòn bẩy