Videomeasurement

/'məʤəmənt/

Học cách sử dụng danh từ measurement trong tiếng Anh để diễn tả sự đo lường, số đo cụ thể hoặc các tiêu chí đánh giá trong cuộc sống công việc. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như to take measurements, các thành ngữ phổ biến như beyond measure, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa khác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "measurement"

Từ có nhắc đến "measurement"

measurement
A scientist takes a precise measurement with a digital caliper.