Videomoustache

/məs'tɑ:ʃ/

Học cách sử dụng danh từ moustache để chỉ râu mép hoặc ria trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa râu mép các loại lông mặt khác như râu cằm hay ria động vật. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ thông dụng như nuôi ria, cạo râu, cả những thành ngữ thú vị liên quan đến hành động râu mép. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moustache"

moustache
He trimmed his moustache carefully in front of the bathroom mirror.