Videooffender

/ə'fendə/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ offender trong tiếng Anh để chỉ người phạm tội hoặc người làm mất lòng người khác. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ vi phạm pháp luật đến những hành vi gây khó chịu trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như repeat offender hay young offender cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như criminal wrongdoer. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "offender"

Từ có nhắc đến "offender"

offender
A police officer apprehends the offender near a city park.