Videooutdated

/aut'deitid/

Học cách sử dụng tính từ outdated để mô tả những thứ lỗi thời hoặc lạc hậu trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu cách dùng từ này khi nói về công nghệ, thiết bị kỹ cũng như những quan điểm không còn phù hợp với thời đại hiện nay. Chúng ta sẽ cùng phân biệt outdated với các từ gần giống như out-of-date, đồng thời khám phá các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp thực tế một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "outdated"

outdated
The library's outdated computer still uses a large, bulky monitor.