Videopelletage

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của danh từ pelletage trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Pelletagemột từ quan trọng để mô tả hành động xúc các vật liệu rời như tuyết, than hay đất bằng xẻng trong đời sống công việc. Bài học sẽ cung cấp cho bạn các ví dụ thực tế về việc xúc tuyết mùa đông hay xúc cát trên đường, cùng các từ liên quan như cái xẻng máy xúc. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ pelletage một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pelletage
Il déblaie l'allée avec un pelletage énergique.