Videopenchant

/'pỴ:ɳʃỴ:ɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ 'penchant' trong tiếng Pháp để diễn đạt khuynh hướng, thiên hướng hoặc sở thích đặc biệt của một người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa hiện đại về tâm nghĩa cổ liên quan đến địa hình như sườn núi hay dốc. Thông qua các ví dụ thực tế về âm nhạc, hội họa giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ nắm vững cách kết hợp 'penchant' với các động từ thông dụng. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "penchant"

penchant
Il a un penchant pour la peinture.